Cập Nhật Báo Giá & Mẫu Cửa Thép Chống Cháy Mới Nhất 2026

34 lượt xem
Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026

Cập Nhật Báo Giá & Mẫu Cửa Thép Chống Cháy Mới Nhất 2026

Cửa nhựa composite đà nẵng, một trong những lựa chọn hàng đầu cho không gian sống hiện đại, nhưng khi nói đến an toàn cháy nổ, đặc biệt là trong các công trình lớn hay khu vực yêu cầu PCCC nghiêm ngặt, cửa thép chống cháy lại là giải pháp tối ưu. Việc tìm hiểu Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026 là điều cần thiết để đảm bảo an toàn cho công trình của bạn. Với vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn lửa và khói lây lan, các mẫu cửa thép chống cháy đang ngày càng được cải tiến về cả chất lượng lẫn thẩm mỹ.

Tại Cửa nhựa Đà Nẵng, chúng tôi hiểu rõ nhu cầu đa dạng của khách hàng. Thương hiệu Nội Thất Hoàng Quân tự hào là đơn vị chuyên thi công, lắp ráp cửa nhựa composite tại Đà Nẵng và đặc biệt là cửa chống cháy tại Đà Nẵng, mang đến giải pháp an toàn và bền vững cho mọi công trình. Mức giá cửa thép chống cháy tại Việt Nam năm 2026 dự kiến sẽ dao động khá rộng, từ khoảng 1.000.000–3.200.000 đồng/m² cho các mẫu thông dụng. Đối với những cấu hình đặc biệt như EI90–EI120, cửa nhiều cánh, cửa cuốn hoặc tích hợp kính chống cháy, mức giá có thể lên tới 4.000.000–5.900.000 đồng/m². Đây là những con số tham khảo, việc có được báo giá chính xác và hồ sơ kiểm định đầy đủ là điều quan trọng trước khi đưa ra quyết định.

Dưới đây là bảng tổng hợp các mức giá và thông tin chi tiết để quý khách có cái nhìn tổng quan về Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026.

Bảng tổng hợp giá tham khảo cửa thép chống cháy 2026

Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026 - hình 1
Loại cửa/Cấp độ Giá tham khảo (đồng/m²) Đặc điểm chính
Cửa thép chống cháy cơ bản 1.000.000–1.500.000 Thép cánh 0,8mm, lõi MgO/cách nhiệt
Cửa 1 cánh EI60 1.550.000–2.000.000 Cánh dày 50mm, khung thép 1,2mm, gioăng ngăn khói
Cửa 2 cánh EI60 1.550.000–2.000.000 Giá thay đổi theo kích thước, phụ kiện
Cửa thép EI60–70 1.800.000–2.600.000 Mẫu lõi cách nhiệt, hoàn thiện nâng cấp
Cửa thép EI70 vân gỗ 1.600.000–2.000.000 Khung đơn hoặc khung đôi, thẩm mỹ cao
Cửa EI90 2.099.000–2.350.000 Lõi và gioăng chịu nhiệt tốt hơn EI60
Cửa EI120 2.550.000–3.100.000 Vật liệu cách nhiệt cao cấp, có thể có kính chống cháy
Cửa 4 cánh hoặc cấu hình lớn 2.500.000–4.000.000 Tăng chi phí do kích thước, gia công, phụ kiện
Cửa cuốn chống cháy 3.500.000–5.900.000 Phân khúc riêng biệt, cấu tạo phức tạp

1. Bảng giá tham khảo năm 2026

Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026 - hình 2
Loại cửa/cấp độ Giá tham khảo Ghi chú
Cửa thép chống cháy cơ bản Từ 1.000.000–1.500.000 đồng/m² Thường dùng thép cánh khoảng 0,8 mm, lõi MgO hoặc vật liệu cách nhiệt.
Cửa 1 cánh EI60 Khoảng 1.550.000–2.000.000 đồng/m² Một số cấu hình có cánh dày khoảng 50 mm, khung thép 1,2 mm, gioăng ngăn khói.
Cửa 2 cánh EI60 Khoảng 1.550.000–2.000.000 đồng/m² Giá thay đổi theo kích thước, loại khung và phụ kiện.
Cửa 1 cánh chống cháy phổ thông Khoảng 1.650.000 đồng/m² Mức tham khảo cho kích thước phổ thông, có kiểm định PCCC theo công bố của nhà cung cấp.
Cửa thép EI60–70 Khoảng 1.800.000–2.600.000 đồng/m² Mẫu sử dụng lõi cách nhiệt; giá cao hơn nếu có phụ kiện và hoàn thiện nâng cấp.
Cửa thép EI70 vân gỗ Khoảng 1.600.000–2.000.000 đồng/m² Có loại khung đơn và khung đôi.
Cửa EI90 Khoảng 2.099.000–2.350.000 đồng/m² Thường yêu cầu lõi và gioăng chịu nhiệt tốt hơn EI60.
Cửa EI120 Khoảng 2.550.000–3.100.000 đồng/m² Có thể dùng vật liệu cách nhiệt cao cấp; mẫu có kính chống cháy sẽ cao hơn.
Cửa 4 cánh hoặc cấu hình lớn Khoảng 2.500.000–4.000.000 đồng/m² Chi phí tăng do kích thước, gia công, bản lề, khóa và gioăng.
Cửa cuốn chống cháy Khoảng 3.500.000–5.900.000 đồng/m² Là phân khúc riêng, không nên so sánh trực tiếp với cửa thép mở quay.

2. Mẫu và cấu hình phổ biến

Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026 - hình 3

Cửa thép phẳng sơn tĩnh điện

Đây là lựa chọn phổ biến hàng đầu cho các không gian như chung cư, nhà xưởng, văn phòng, tầng hầm và phòng kỹ thuật. Bề mặt cửa thường được hoàn thiện bằng sơn tĩnh điện với các màu sắc cơ bản như ghi, xám, trắng, hoặc có thể đặt hàng theo mã màu riêng. Các đơn vị cung cấp thường có loại cánh dày khoảng 43–50 mm, đảm bảo độ bền và khả năng chống cháy hiệu quả.

Cửa thép vân gỗ

Đối với những công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao nhưng vẫn phải đảm bảo an toàn cháy nổ, cửa thép vân gỗ là giải pháp lý tưởng. Với bề mặt hoàn thiện giống gỗ tự nhiên, loại cửa này rất phù hợp cho hành lang chung cư, khách sạn, biệt thự hay các không gian nội thất sang trọng. Mức giá tham khảo cho loại vân gỗ EI70 với khung đơn hoặc khung đôi dao động khoảng 1.600.000–2.000.000 đồng/m².

Cửa 1 cánh

Loại cửa này được thiết kế để tối ưu hóa không gian, phù hợp với các phòng kỹ thuật, phòng điện, phòng máy, lối thoát hiểm nhỏ hoặc bất kỳ khu vực nào có kích thước ô chờ hạn chế. Kích thước phổ biến thường là rộng khoảng 800–1.300 mm và cao khoảng 1.800–2.500 mm, đảm bảo tính linh hoạt trong lắp đặt.

Cửa 2 cánh và 2 cánh lệch

Khi cần một lối đi rộng rãi hơn, phục vụ cho sảnh, hành lang lớn, lối thoát hiểm chính, nhà xưởng hay khu vực cần vận chuyển thiết bị, cửa 2 cánh hoặc 2 cánh lệch là lựa chọn tối ưu. Một số nhà cung cấp niêm yết giá cửa 2 cánh khoảng 1.750.000 đồng/m², tuy nhiên, giá thực tế sẽ phụ thuộc vào kích thước cụ thể và bộ phụ kiện đi kèm.

Cửa có ô kính chống cháy

Để tăng cường ánh sáng và khả năng quan sát mà vẫn đảm bảo an toàn cháy nổ, cửa có ô kính chống cháy là một giải pháp hiệu quả. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng loại cửa này phải sử dụng kính, nẹp và hệ thống chèn chuyên dụng có khả năng chịu lửa tương ứng. Tuyệt đối không nên dùng kính thường hoặc kính cường lực và gọi đó là cửa chống cháy, vì điều này không đảm bảo an toàn. Chi phí cho cửa có ô kính chống cháy thường cao hơn so với cấu hình cửa thép kín hoàn toàn.

Cửa cuốn chống cháy

Đối với các không gian lớn như nhà xưởng, kho hàng, trung tâm thương mại hoặc những vị trí cần cửa mở rộng tối đa, cửa cuốn chống cháy là lựa chọn không thể thiếu. Mức giá tham khảo cho loại cửa này được công bố khoảng 3.500.000–5.900.000 đồng/m², tùy thuộc vào kết cấu, bộ điều khiển, kích thước và các yêu cầu vận hành cụ thể.

Bên cạnh các dòng cửa thép chống cháy chuyên dụng, Cửa nhựa Đà Nẵng thông qua thương hiệu Nội Thất Hoàng Quân còn là địa chỉ đáng tin cậy cho các giải pháp nội thất khác. Chúng tôi chuyên thi công, lắp ráp cửa nhựa composite tại Đà Nẵng và các loại cửa nhựa đà nẵng chất lượng cao, mang đến sự đa dạng và linh hoạt cho mọi dự án. Để khám phá thêm các sản phẩm cửa nhựa cao cấp, quý khách có thể tham khảo:

3. Thông số kỹ thuật cần kiểm tra

Một bộ cửa chống cháy chất lượng không chỉ đơn thuần là cánh cửa. Khi so sánh các báo giá, quý khách hàng nên kiểm tra kỹ lưỡng các hạng mục sau để đảm bảo lựa chọn đúng sản phẩm phù hợp với yêu cầu công trình:

  • Cánh cửa: Cần tìm hiểu về loại thép sử dụng, độ dày thép, độ dày tổng thể của cánh và các kết cấu gia cường bên trong.
  • Khung bao: Kiểm tra độ dày thép của khung, kích thước khung, và kiểu khung đơn hay khung đôi để đảm bảo độ vững chắc.
  • Lõi chống cháy: Xác định loại vật liệu lõi (MgO, bông khoáng, tấm cách nhiệt hoặc vật liệu khác), đồng thời hỏi rõ về tỷ trọng và cấu tạo của chúng.
  • Gioăng: Đảm bảo có gioăng ngăn khói và gioăng trương nở khi gặp nhiệt, đây là yếu tố quan trọng giúp ngăn chặn khói độc và lửa lan rộng.
  • Bản lề: Kiểm tra số lượng, vật liệu chế tạo, khả năng chịu tải và đặc biệt là khả năng chịu nhiệt của bản lề.
  • Khóa và tay co thủy lực: Đối với cửa thoát hiểm, cần có cơ cấu tự đóng và các phụ kiện phù hợp, đảm bảo cửa luôn đóng kín khi có sự cố.
  • Sơn hoàn thiện: Xác định loại sơn (sơn tĩnh điện), màu sắc tiêu chuẩn hay có thể đặt màu riêng theo yêu cầu.
  • Kích thước: Nhiều bảng giá tính theo m² nhưng có thể áp dụng diện tích tối thiểu, cần làm rõ điều này.
  • Phụ kiện: Hỏi rõ xem báo giá đã bao gồm khóa, tay co, bản lề, thanh thoát hiểm, gioăng, chi phí vận chuyển và lắp đặt hay chưa.
  • Hồ sơ PCCC: Yêu cầu giấy chứng nhận kiểm định hoặc các tài liệu chứng minh mẫu cửa đã được thử nghiệm đúng cấu hình theo quy định PCCC.

4. Địa danh và đơn vị cung cấp được công bố

Việc tìm kiếm nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để có được sản phẩm chất lượng. Dưới đây là một số đơn vị có thông tin công khai về sản phẩm và bảng giá tham khảo, giúp quý khách có thêm lựa chọn khi tìm kiếm cửa chống cháy tại Đà Nẵng hay các khu vực khác. Tuy nhiên, quý khách nên luôn kiểm tra hồ sơ pháp lý và năng lực thực tế của nhà cung cấp.

Hà Nội và khu vực phía Bắc

Bách Khoa Việt Nam công bố trụ sở tại Tòa nhà TDI, Khu đô thị Geleximco, phường Tây Mỗ, Hà Nội, cung cấp các dòng cửa thép EI45, EI60, EI70 và EI90 với mức giá công bố khoảng 1.000.000–2.300.000 đồng/m² tùy mẫu.

Dĩ An và khu vực phía Nam

Bách Khoa Việt Nam cũng có chi nhánh miền Nam tại số 29-Đ11, Trung tâm Hành chính Dĩ An, phường Dĩ An, phục vụ khách hàng khu vực phía Nam.

Các nhà cung cấp có bảng giá và mẫu tham khảo trực tuyến

  • Modern Door: Cung cấp mẫu cửa thép an toàn, cửa EI60 cùng thông số chi tiết về khung, cánh, lõi và sơn hoàn thiện.
  • Bách Khoa Việt Nam: Công bố đa dạng các nhóm cửa theo cấp độ EI45, EI60, EI70, EI90, bao gồm cả cửa vân gỗ và cửa cuốn chống cháy.
  • Cửa Thép Việt: Công bố cấu hình cửa 1 cánh và 2 cánh EI60, với khung 1,2 mm, cánh 0,8 mm, lõi MgO và gioăng ngăn khói.
  • Nhất Việt Door: Công bố giá cửa 1 cánh khoảng 1.650.000 đồng/m² và cửa 2 cánh khoảng 1.750.000 đồng/m².
  • Phúc Hậu Door: Đăng bảng giá tham khảo theo EI60, EI70, EI90 và EI120, đồng thời lưu ý rằng giá chưa bao gồm một số chi phí như phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt.
  • Sài Gòn Door: Công bố mức giá khoảng 2.150.000 đồng/m² cho cấu hình 60–70 phút, 2.350.000 đồng/m² cho 90 phút và 2.550.000 đồng/m² cho 120 phút.
  • Thành Tiến: Công bố giá tham khảo từ khoảng 1.650.000 đồng/m² cho cửa chống cháy có kiểm định theo thông tin trên trang của họ.

Các đơn vị trên là những nguồn có thông tin sản phẩm hoặc bảng giá công khai. Tuy nhiên, để đánh giá sự “uy tín” trong thi công thực tế, quý khách hàng vẫn cần xem xét thêm qua hồ sơ pháp lý, các công trình đã bàn giao, năng lực sản xuất và đặc biệt là tài liệu kiểm định PCCC hợp lệ.

5. Những khoản thường chưa nằm trong đơn giá

Khi nhận báo giá, quý khách cần hết sức cẩn trọng, bởi nhiều bảng giá chỉ liệt kê chi phí phần cửa mà chưa bao gồm các hạng mục quan trọng khác. Điều này có thể khiến tổng chi phí thực tế cao hơn dự kiến. Dưới đây là những khoản chi phí thường chưa được tính vào đơn giá ban đầu:

  • Khóa chống cháy hoặc khóa thoát hiểm chuyên dụng.
  • Tay co thủy lực, giúp cửa tự động đóng lại.
  • Thanh thoát hiểm (panic bar), thiết yếu cho lối thoát hiểm.
  • Ô kính chống cháy (nếu có yêu cầu).
  • Sơn màu đặc biệt hoặc hoàn thiện vân gỗ tùy chỉnh.
  • Chi phí vận chuyển sản phẩm đến công trình.
  • Chi phí tháo dỡ cửa cũ (nếu có).
  • Chi phí lắp đặt và căn chỉnh cửa tại công trình.
  • Phí khảo sát, đo đạc và xử lý ô chờ (nếu cần).
  • Thuế giá trị gia tăng (VAT).
  • Chi phí liên quan đến hồ sơ nghiệm thu, hoàn công hoặc hỗ trợ các thủ tục PCCC.

Như Phúc Hậu Door đã ghi rõ, bảng giá tham khảo năm 2026 của họ chưa tính phụ kiện, vận chuyển và lắp đặt. Đây là một ví dụ điển hình cho thấy lý do tại sao giá báo ban đầu thường thấp hơn giá trọn gói hoàn thiện.

6. Cách chọn báo giá đáng tin cậy

Để đảm bảo quý khách nhận được Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026 chính xác và phù hợp nhất với nhu cầu, hãy thực hiện các bước sau:

  1. Gửi cho nhà cung cấp thông tin chi tiết về kích thước ô chờ, số lượng cửa, số cánh, hướng mở và cấp độ EI (EI60, EI90, EI120) mà bạn yêu cầu.
  2. Yêu cầu báo giá tách bạch từng phần: chi phí cửa, chi phí phụ kiện, vận chuyển, lắp đặt và VAT.
  3. Đối chiếu cấp độ chống cháy thực tế: Đảm bảo rằng sản phẩm được báo giá đúng cấp độ EI mà bạn cần, không chỉ dựa vào tên gọi sản phẩm.
  4. Yêu cầu cung cấp hồ sơ kiểm định chất lượng, đảm bảo đúng mẫu, đúng cấu tạo và đúng phụ kiện dự kiến lắp đặt.
  5. Kiểm tra các thông số kỹ thuật quan trọng như mẫu thép, vật liệu lõi, gioăng, bản lề, khóa và tay co trong báo giá.
  6. Xác nhận tiêu chuẩn áp dụng và các yêu cầu nghiệm thu cụ thể của công trình của bạn.
  7. So sánh tối thiểu ba báo giá từ các nhà cung cấp khác nhau với cùng một cấu hình sản phẩm. Điều này giúp bạn có cái nhìn khách quan và tránh so sánh khập khiễng giữa các loại cửa khác nhau (ví dụ, cửa EI60 kín hoàn toàn không thể so trực tiếp với cửa EI90 có kính hoặc cửa cuốn).
  8. Chỉ đặt cọc sau khi đã thống nhất rõ ràng mọi chi tiết: bản vẽ kỹ thuật, kích thước, mẫu màu, thời gian giao hàng và trách nhiệm cung cấp hồ sơ PCCC.

Kết luận: Để có được Báo giá & mẫu cửa thép chống cháy mới nhất năm 2026 phù hợp và chất lượng cho công trình của bạn, việc tìm hiểu kỹ lưỡng và yêu cầu thông tin chi tiết là vô cùng quan trọng. Với cửa thép mở quay thông dụng, ngân sách thực tế năm 2026 nên dự trù khoảng 1.650.000–2.600.000 đồng/m². Đối với cửa EI90–EI120, cửa nhiều cánh hoặc cấu hình có kính và phụ kiện cao cấp, quý khách nên dự toán khoảng 2.100.000–4.000.000 đồng/m². Luôn yêu cầu báo giá theo đúng kích thước và cấu hình cụ thể của công trình, đồng thời xác minh hồ sơ kiểm định thay vì chỉ chọn theo đơn giá thấp nhất.

Tại Cửa nhựa Đà Nẵng, với thương hiệu Nội Thất Hoàng Quân, chúng tôi cam kết mang đến những giải pháp cửa an toàn và chất lượng. Dù bạn cần cửa nhựa composite tại Đà Nẵng, cửa nhựa đà nẵng cho không gian sống, hay cửa chống cháy tại Đà Nẵng cho các công trình yêu cầu cao về an toàn, chúng tôi luôn sẵn sàng tư vấn và cung cấp sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

Bài viết mới cập nhật:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

📞 Liên hệ đặt cửa nhựa, tủ bếp nhựa Đà Nẵng 0987807474
Chat Zalo