Cập Nhật Báo Giá & Mẫu Cửa Thép Chống Cháy Kiểm Định 2026
Trong bối cảnh an toàn phòng cháy chữa cháy ngày càng được chú trọng, việc lựa chọn và lắp đặt cửa thép chống cháy đạt chuẩn là ưu tiên hàng đầu của mọi công trình. Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phù hợp, bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về Báo giá & Mẫu cửa thép chống cháy đã kiểm định 2026. Đặc biệt, nếu bạn đang tìm kiếm các giải pháp cửa chất lượng tại Đà Nẵng, hãy tham khảo các sản phẩm từ Cửa nhựa composite đà nẵng để có thêm lựa chọn.
Giá cửa thép chống cháy trên thị trường hiện nay thường được tính theo mét vuông, và có sự chênh lệch đáng kể tùy thuộc vào cấp độ chịu lửa (EI), loại lõi vật liệu, độ dày của thép, phụ kiện đi kèm, kích thước cửa và chi phí lắp đặt. Dưới đây là bảng tổng hợp các mức giá tham khảo và các yếu tố ảnh hưởng, giúp bạn dễ dàng dự trù ngân sách cho dự án của mình.
Bảng tổng hợp mức giá cửa thép chống cháy tham khảo 2026

| Loại cửa | Mức giá tham khảo (đồng/m²) | Đặc điểm chính |
|---|---|---|
| Cửa thép chống cháy an toàn | Khoảng 1.800.000 | Khung thép 1,2 mm, cánh 0,8 mm, lõi giấy tổ ong |
| Cửa EI60, 1 cánh | 1.550.000 – 2.000.000 | Lõi MgO hoặc vật liệu cách nhiệt tương đương |
| Cửa EI70 | 2.000.000 – 2.550.000 | Giá phụ thuộc bề mặt sơn, lõi, phụ kiện |
| Cửa EI90 | 1.850.000 – 2.850.000 | Lõi MgO tỷ trọng lớn, gioăng chống khói, phụ kiện chịu nhiệt |
| Cửa 2 cánh | Từ 1.750.000 trở lên | Tăng theo kích thước, kiểu cánh lệch/phẳng |
| Cửa EI120 hoặc có kính chống cháy | 4.000.000 – 5.500.000 hoặc cao hơn | Vật liệu cách nhiệt, kính, phụ kiện chuyên dụng |
| Cửa lùa thép chống cháy | Khoảng 3.100.000 | Cần xác nhận cấu hình thực tế |
1. Mức giá tham khảo Báo giá & Mẫu cửa thép chống cháy đã kiểm định 2026

Năm 2026, thị trường cửa thép chống cháy tiếp tục đa dạng với nhiều lựa chọn về mức giá và tính năng. Dưới đây là phân tích chi tiết về các mức giá phổ biến:
- Cửa thép chống cháy an toàn: Mức giá khởi điểm khoảng 1.800.000 đồng/m² thường áp dụng cho các mẫu cơ bản với khung thép dày 1,2 mm, cánh dày khoảng 0,8 mm và lõi sử dụng giấy tổ ong cách nhiệt. Đây là lựa chọn phù hợp cho các khu vực yêu cầu mức độ chống cháy cơ bản.
- Cửa EI60, 1 cánh: Dao động từ 1.550.000–2.000.000 đồng/m². Các mẫu này thường sử dụng lõi MgO hoặc các vật liệu cách nhiệt có khả năng chịu lửa trong 60 phút, đảm bảo an toàn cho các lối thoát hiểm và phòng kỹ thuật.
- Cửa EI70: Có giá khoảng 2.000.000–2.550.000 đồng/m². Mức giá này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại bề mặt sơn (sơn tĩnh điện, vân gỗ, laminate), vật liệu lõi và các phụ kiện đi kèm.
- Cửa EI90: Khoảng 1.850.000–2.850.000 đồng/m². Các mẫu cửa cao cấp hơn thường được trang bị lõi MgO với tỷ trọng lớn, gioăng chống khói và các phụ kiện chịu nhiệt chuyên dụng để đảm bảo khả năng chịu lửa lên đến 90 phút.
- Cửa 2 cánh: Giá từ 1.750.000 đồng/m² trở lên. Chi phí có thể tăng lên nếu cửa có kích thước lớn, thiết kế cánh lệch hoặc các yêu cầu đặc biệt khác.
- Cửa EI120 hoặc cửa có kính chống cháy: Đây là phân khúc cao cấp, với mức giá từ 4.000.000–5.500.000 đồng/m² hoặc cao hơn. Các sản phẩm này sử dụng vật liệu cách nhiệt, kính chống cháy và phụ kiện chuyên dụng để đạt khả năng chịu lửa 120 phút hoặc cung cấp tầm nhìn an toàn qua kính.
- Cửa lùa thép chống cháy: Mức giá tham khảo khoảng 3.100.000 đồng/m². Đây là giải pháp tối ưu cho những không gian hạn chế, nơi không thể lắp đặt cửa mở cánh truyền thống.
Lưu ý quan trọng: Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và không nên xem là báo giá trọn gói. Hầu hết các đơn vị cung cấp chưa bao gồm các chi phí như VAT, khóa, tay co thủy lực, thanh thoát hiểm, bản lề, chi phí vận chuyển, nhân công lắp đặt và chi phí kiểm định riêng.
2. Một số mẫu và cấu hình phổ biến của cửa thép chống cháy
Mẫu EI60
Cấu hình điển hình cho cửa EI60 bao gồm khung thép khoảng 55 × 100 mm, cánh dày khoảng 50 mm. Thép khung thường dày 1,2 mm, thép cánh 0,8 mm, lõi là MgO hoặc vật liệu cách nhiệt chuyên dụng. Cửa được trang bị gioăng cao su ngăn khói và bản lề inox, đảm bảo độ bền và an toàn.
Một số mẫu EI60 cao cấp hơn có thể sử dụng khung 55 × 115 mm, cánh dày khoảng 60 mm, thép khung 1,4 mm, thép cánh 1,0 mm và lõi MgO tỷ trọng khoảng 280 kg/m³ để tăng cường khả năng chịu lực và cách nhiệt.
Mẫu EI70
Cửa EI70 thường có nhiều lựa chọn về bề mặt hoàn thiện như cửa phẳng sơn tĩnh điện, cửa vân gỗ hoặc cửa dán laminate. Mức giá tham khảo phổ biến là khoảng 2.200.000 đồng/m² cho bề mặt sơn một màu, 2.350.000 đồng/m² cho vân gỗ và khoảng 3.100.000 đồng/m² cho bề mặt laminate, mang lại sự đa dạng về thẩm mỹ cho công trình.
Mẫu EI90
Các mẫu cửa EI90 thường sử dụng lõi MgO tỷ trọng khoảng 350 kg/m³, cánh dày khoảng 50 mm, thép cánh khoảng 1,0 mm, kết hợp với bản lề inox và gioăng chống khói. Giá của các mẫu này dao động từ 2.400.000–2.850.000 đồng/m², tùy thuộc vào thiết kế và nhà cung cấp.
Cửa 1 cánh, 2 cánh và cửa cánh lệch
- Cửa 1 cánh: Lý tưởng cho các phòng kỹ thuật, phòng điện, phòng máy, hành lang và lối thoát hiểm, nơi không gian không quá rộng.
- Cửa 2 cánh đều: Phù hợp cho sảnh, hành lang rộng, nhà xưởng và các khu vực có lưu lượng người qua lại lớn, tạo không gian thông thoáng.
- Cửa 2 cánh lệch: Giải pháp linh hoạt khi ô chờ có chiều rộng không đủ để làm hai cánh bằng nhau, vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ và công năng.
- Cửa có ô kính chống cháy: Cho phép quan sát phía bên kia cửa mà vẫn đảm bảo an toàn cháy nổ, tuy nhiên chi phí sẽ cao hơn so với cửa không kính.
- Cửa lùa chống cháy: Thích hợp cho các vị trí có không gian hạn chế để mở cánh, với giá tham khảo khoảng 3.100.000 đồng/m².
3. “Đã kiểm định” cần kiểm tra những gì khi mua cửa thép chống cháy?
Thuật ngữ “cửa chống cháy đã kiểm định” thường được quảng cáo rộng rãi, nhưng để đảm bảo an toàn thực sự, quý khách cần kiểm tra kỹ lưỡng các hồ sơ sau từ nhà cung cấp:
- Bản sao hoặc bản đối chiếu của Giấy chứng nhận hoặc văn bản kiểm định phương tiện phòng cháy, chữa cháy.
- Biên bản thử nghiệm khả năng chịu lửa của đúng mẫu cửa mà bạn định mua.
- Đảm bảo mã sản phẩm, kích thước, cấu tạo cánh, khung và lõi phải trùng khớp với hồ sơ kiểm định.
- Xác nhận cấp chịu lửa cụ thể: EI60, EI70, EI90 hoặc EI120.
- Thông tin chi tiết về gioăng chống khói, bản lề, khóa, tay co và thanh thoát hiểm.
- Hồ sơ nguồn gốc vật liệu và phiếu xuất xưởng.
- Biên bản nghiệm thu sau lắp đặt nếu công trình yêu cầu.
- Phạm vi áp dụng của giấy kiểm định: cửa đơn, cửa đôi, cửa có kính hay cửa lùa.
Điều quan trọng cần nhớ là một sản phẩm được kiểm định ở cấu hình EI90 không có nghĩa là mọi biến thể khác của cùng thương hiệu cũng đạt EI90. Bất kỳ thay đổi nào về lõi, độ dày thép, khóa, kính, kích thước hoặc kết cấu khung đều có thể làm cấu hình thực tế khác với mẫu đã thử nghiệm. Viện Kinh tế xây dựng thuộc Bộ Xây dựng cũng công bố nội dung tham khảo về giá cửa chống cháy, cửa thép chống cháy và phụ kiện, đây là nguồn thông tin hữu ích khi lập dự toán công trình.
4. Lựa chọn thương hiệu uy tín
Khi tìm kiếm đơn vị cung cấp cửa thép chống cháy, việc lựa chọn đối tác đáng tin cậy là yếu tố then chốt. Một trong những thương hiệu được nhiều khách hàng tin tưởng tại khu vực Đà Nẵng là Cửa nhựa Đà Nẵng, nổi bật với các sản phẩm cửa chất lượng và dịch vụ chuyên nghiệp. Để đảm bảo chất lượng công trình và an toàn phòng cháy chữa cháy, bạn nên ưu tiên những đơn vị có kinh nghiệm và uy tín trên thị trường.
Bên cạnh đó, Nội thất Hoàng Quân là đơn vị chuyên thi công, lắp ráp cửa nhựa composite tại Đà Nẵng và cửa chống cháy tại Đà Nẵng, cam kết mang đến những giải pháp toàn diện và đáng tin cậy cho mọi công trình.
5. Dịch vụ nên ưu tiên khi lựa chọn
Để đảm bảo chất lượng và sự hài lòng, quý khách nên ưu tiên các nhà cung cấp có đầy đủ các dịch vụ sau:
- Khảo sát ô chờ và đo kích thước tận nơi chính xác.
- Tư vấn chuyên nghiệp về cấp EI phù hợp với thiết kế và yêu cầu PCCC.
- Cung cấp mẫu cửa thực tế để kiểm tra trước khi ký hợp đồng.
- Gửi hồ sơ kiểm định đúng mã sản phẩm, đảm bảo tính pháp lý.
- Sản xuất cửa theo kích thước công trình riêng biệt.
- Cung cấp trọn bộ phụ kiện chất lượng: khóa, tay co, bản lề, thanh thoát hiểm, gioăng chống khói.
- Dịch vụ vận chuyển và lắp đặt hoàn thiện chuyên nghiệp.
- Hỗ trợ nghiệm thu cửa và hồ sơ PCCC.
- Chính sách bảo hành rõ ràng cho cánh, khung, sơn và phụ kiện riêng biệt.
- Cung cấp hóa đơn VAT, hợp đồng đầy đủ và điều khoản xử lý nếu có sai sót về kích thước hoặc cấu hình.
6. Cách yêu cầu báo giá để tránh phát sinh chi phí
Để nhận được báo giá chính xác và tránh các chi phí phát sinh không mong muốn, khi gửi yêu cầu báo giá, quý khách nên cung cấp tối thiểu các thông tin sau:
- Số lượng cửa cần mua.
- Kích thước ô chờ cụ thể (chiều rộng × chiều cao).
- Loại cửa: 1 cánh, 2 cánh đều hay 2 cánh lệch.
- Cấp chịu lửa yêu cầu: EI60, EI70, EI90 hoặc EI120.
- Yêu cầu có cần ô kính chống cháy hay không.
- Màu sơn hoặc loại bề mặt (vân gỗ/laminate).
- Loại khóa, tay co và thanh thoát hiểm mong muốn.
- Địa chỉ công trình để tính toán chi phí vận chuyển và lắp đặt.
- Yêu cầu báo giá đã gồm VAT, vận chuyển và lắp đặt hay chưa.
Kết luận: Với Báo giá & Mẫu cửa thép chống cháy đã kiểm định 2026, quý khách có thể dự trù khoảng 1,55–2,85 triệu đồng/m² cho các mẫu EI60–EI90 tiêu chuẩn. Đối với các loại cửa EI120, cửa có kính, cửa lùa hoặc cấu hình phụ kiện cao cấp, mức giá có thể lên tới 4–5,5 triệu đồng/m² hoặc cao hơn. Điều quan trọng nhất trước khi quyết định thanh toán là cần đối chiếu chính xác giấy kiểm định với mẫu cửa thực tế, cấp EI và cấu hình chi tiết để đảm bảo an toàn và đúng theo quy định.



![[TÌM HIỂU] Cửa gỗ công nghiệp chịu nước có tốt không?](https://cuanhuadanang.com/wp-content/uploads/2026/10/tim-hieu-cua-go-cong-nghiep-chiu-nuoc-co-tot-khong-1-f0h7x-800x800.webp)













